Kính cường lực được sản xuất như thế nào ?

  • 5/5 trong 45 reviews
Kính cường lực (kính gia nhiệt – temper glass) được sản xuất theo phương pháp gia cường dao động ngang trên dây chuyền công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn Châu Âu.
  • Phone: 0439.965.319
  • Hotline: 0963.887.289
  • Email: kinhhn@gmail.com

 

Kinh cuong luc (kính gia nhiệt – temper glass) được sản xuất theo phương pháp gia cường dao động ngang trên dây chuyền công nghệ hiện đại  theo tiêu chuẩn Châu Âu. Kính nổi chất lượng cao được gia nhiệt đến điểm biến dạng (khoảng 6500C) và sau đó  nhanh chóng làm nguội bằng luồng khí lạnh thổi lên bề mặt tấm kính một cách đồng đều và chính xác để làm đông cứng các ứng suất nén trên bề mặt kính. Qui trình này không làm thay đổi tính năng truyền sáng và tỏa nhiệt của kính nhưng nó làm tăng sức chịu nén bề mặt lên đến hơn 10.000psi (trong khi kính nổi thông thường chỉ chịu được dưới 3.500psi). Áp suất của gió, sự va đập của vật thể lạ và những ứng suất nhiệt được tạo nên từ những yếu tố khác phải lớn hơn sức nén này thì kính cường lực mới có thể bị vỡ.
 
 Kính cường lực được sản xuất như thế nào ?

Quy trình sản xuất kính cường lực

+Quá trình nấu thủy tinh
Các loại thủy tinh thông thường được làm ra từ 3 nguyên liệu chính. Đầu tiên là cát, chủ yếu chứa silicon dioxide (SiO2). Đó cũng là nguyên liệu mà hãng Corning dùng cho quá trình sản xuất kính Gorilla Glass. Hai loại nguyên liệu còn lại là đá vôi và natri cacbonat (Na2CO3).
Đưa silicon dioxide vào trộn với các hóa chất khác trước khi nung chảy hỗn hợp đó thành thủy tinh. Sản phẩm thu được là aluminosilicate – nghĩa là thủy tinh có chứa nhôm, silic và oxy. Ngoài ra hỗn hợp này còn chứa ion natri, một thành phần quan trọng trong công đoạn sản xuất tiếp theo.
 
 Kính cường lực được sản xuất như thế nào ?
 
+Qúa trình trao đổi ion
 
Bí mật thực sự ẩn sau kính cường lực là một quy trình hóa học gọi là "trao đổi ion". Kính aluminosilicate ngay từ đầu đã chứa rất nhiều ion natri. Corning sẽ nhúng những tấm kính này vào bồn chứa ion Kali.
Vậy thì quá trình đó diễn ra như thế nào? Để thay thế Natri bằng Kali, đầu tiên ta phải bẻ gãy các liên kết của Natri với tấm kính. Đó là lý do tại sao bồn chứa Kali phải cực nóng, Corning cho biết nhiệt độ của bồn phải đạt tới 400oC. Ở nhiệt độ này, các liên kết giữa Natri với kính aluminosilicate sẽ bị bẻ gãy hoàn toàn. Nhưng vì Kali có khối lượng nguyên tử nặng hơn Natri, do đó nó vẫn có thể duy trì liên kết ion với tấm kính ở nhiệt độ cao.
Sau khi trải qua quá trình "tắm nóng", tấm kính aluminosilicate giờ đã chứa đầy ion kali. Sức nén đã tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt kính và cho nó sức mạnh mà những loại kính khác không có.
Xem thêm