Gạch thẻ tiếng Anh là gì? Từ chuyên ngành xây dựng

Gạch thẻ tiếng Anh là gì? Từ chuyên ngành xây dựng
Là Ánh Glass

Gạch thẻ tiếng Anh là gì? Từ chuyên ngành xây dựng. Gạch thẻ là loại gạch được sản xuất chủ yếu từ đất sét nung. Tuy nhiên, gạch được thiết kế theo hình dáng nhỏ, với các thanh hình chữ nhật với nhiều kích thước

0.0 (0%)/0 votes

Gạch thẻ tiếng Anh là gì? Từ chuyên ngành xây dựng

Trong các lĩnh vực riêng biệt sẽ có những từ chuyên ngành mà chúng ta cần phải học và tìm hiểu. Trong lĩnh vực xây dựng, nhóm từ về nguyên vật liệu là rất quan trọng, cần thiết trong suốt quá trình làm việc. Vì vậy chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhóm từ ấy trong tiếng Anh được sử dụng như thế nào.

Gạch thẻ trong tiếng Anh

Gạch thẻ đã xuất hiện từ rất lâu và được sử dụng cho nhiều công trình lớn nhỏ. Tuy nhiên, gạch thẻ là gì thì hầu hết các khách hàng vẫn chưa đưa ra được định nghĩa đầy đủ. Gạch thẻ là loại gạch được sản xuất chủ yếu từ đất sét nung. Tuy nhiên, gạch được thiết kế theo hình dáng nhỏ, với các thanh hình chữ nhật với nhiều kích thước khác nhau: 45×95, 8×24… Gạch có kết cấu đặc biệt, giúp ôm sát vào tường khi thi công, đảm bảo độ bền vững chãi cho công trình.

Với quy trình sản xuất đảm bảo, gạch có khả năng chống thấm tốt, không bị bong tróc hay phai màu trước các tác động ngoại cảnh. Đồng thời, loại vật liệu này còn không bị rêu mốc trong điều kiện không khí có độ ẩm cao. Nhờ vậy mà gạch thẻ được ứng dụng nhiều cho ngoại thất. Bên cạnh đó, sản phẩm cũng được sử dụng để trang trí, tạo sự nổi bật cho cả các vị trí nội thất.

Trong tiếng Anh gạch thẻ được viết là solid brick.

Gạch thẻ trong tiếng Anh

Những từ ngữ chuyên ngành về nhóm vật liệu xây dựng mà bạn nên biết

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sẽ rất hữu hiệu nhất, giúp bạn ghi nhớ sâu và sử dụng thành thạo từ vựng hơn. 

- Aluminium: nhôm
- Asbestos sheeting: tấm amiang
- Backhoe /bæk.həʊ/ - máy xúc
- Bag of cement /si’ment/: Bao xi măng
- Barbende : Máy uốn sắt
- Bitumen: giấy dầu
- brick /brik/: Gạch
- Bulldozer /ˈbʊlˌdəʊ.zəʳ/ - máy ủi
- Cement /sɪˈment/ - xi măng
- Cement mixer /ˈsen.təʳ ˈmɪk.səʳ/ - máy trộn xi măng
- Ceramic: gốm
- Cherry picker /ˈtʃer.i ˈpɪk.əʳ/ - thùng nâng
- Chisel : Cái đục
- Concrete beam: dầm bê tông
- Concrete breaker : Máy đục bê tông
- Cone /kəʊn/ - vật hình nón
- Copper: đồng
- Crane : cẩu
- Drill : Cái khoan
- Float, wood float : Cái bàn chà, bàn chà gỗ
- Glass: kính
- Hammer : Cái búa
- Jackhammer /ˈdʒækˌhæm.əʳ/ - búa khoan
- Ladder /ˈlæd.əʳ/: thang
- Loader : Xe xúc
- Mason’s straight rule : Thước dài thợ hồ
- Pickax /ˈpɪk.æks/ - cuốc chim
- Roll of glass wool: cuộn bông thủy tinh
- Rubber: cao su
- Scaffolding /ˈskæf.əl.dɪŋ/: giàn
- Shingle /ˈʃɪŋ.gļ/: ván lợp
- Shovel /ˈʃʌv.əl/ - cái xẻng
- Spirit level : Thước vinô thợ hồ
- Steel: thép
- Stone: đá
- Trowel, steel trowel : Cái bay (cái bay thép )
- Wheelbarrow /ˈwiːlˌbær.əʊ/ - xe cút kít
- Wood: gỗ

Những từ ngữ chuyên ngành về nhóm vật liệu xây dựng mà bạn nên biết

Một số từ vựng khá về xây dựng:

Half-brick wall : Tường dày 100mm 200mm brick wall, hollow-brick stretcher, solid-brick header :Tường gạch ống câu gạch thẻ dày 200mm.
Cavity wall : Tường 2 lớp rỗng bụng.
Parapet : Tường lan can.
Brick veneer : Xây ốp gạch trang trí.
Reveal : Má tường (kề khung cửa).
Entry steps : Bậc cấp ở lối vào
Threshold : Ngạch cửa, ngưỡng cửa
Capital : Đầu cột.
Shalf : Thân cột.
Base : Đế cột.
Column order : Thức cột.
Plastering; rendering : Trát (tô).

Mong rằng các bạn sẽ có cái nhìn rõ hơn về gạch thẻ và biết thêm được những từ ngữ cần thiết cho chuyên ngành và công việc của mình.